morkit / tài liệu
Tài liệu · Tổng quan

morkit

Plugin morkit của Mor — tích hợp toàn bộ công cụ phát triển vào một nơi duy nhất: từ đặc tả yêu cầu (spec), lập kế hoạch và thực thi kế hoạch (plan & build), đánh giá mã nguồn (code review) đến tự động sinh tài liệu (doc generation). Tất cả có thể gọi trực tiếp qua tiền tố lệnh /morkit:*.

Gói gọn 10 command · 8 agent · 19 skill trong một plugin duy nhất.

Bắt đầu
Cài đặt

Thêm marketplace và cài morkit. Khi cài xong, có thể áp dụng vào dự án luôn.

Xem cách cài đặt →
Sinh tài liệu đặc tả
Có 3 skills sử dụng để tạo ra các tài liệu đặc tả đã được chuẩn hoá.

propose · review · archive — tự động sinh đề xuất (proposal), thiết kế hệ thống (design), tasks và danh sách checklist để người dùng review.

Xem danh sách lệnh →
Lên kế hoạch
Brainstorm → plan → run

8 kỹ năng chuyên sâu: lên ý tưởng (brainstorming), lập kế hoạch (writing-plans), chạy kế hoạch (executing-plans), phát triển hướng kiểm thử (TDD), debug và quản lý worktree.

Xem danh sách kỹ năng →
Code Review
Triển khai nhiều sub-agent để review code

5 agent chuyên biệt chạy song song để phân tích PR hoặc code trên nhánh: đánh giá rủi ro, bảo mật, thiết kế, kiểm thử và quy chuẩn code.

Xem cơ chế code review →
Tự động sinh tài liệu
Tài liệu tối ưu cho AI agent

Bộ skill docs-hero tự động hóa việc lập tài liệu dự án theo chuẩn Offshore Nhật Bản (bao gồm đầy đủ tài liệu yêu cầu SRS, API, sơ đồ cơ sở dữ liệu, kiến trúc hệ thống, quy chuẩn viết code và nhật ký quyết định thiết kế). Lệnh /morkit:init giúp thiết lập ban đầu từ ProjectModel, còn các lệnh /morkit:update-doc/morkit:sync đóng vai trò bảo trì, giữ cho tài liệu luôn đồng bộ chính xác với mã nguồn thực tế.

Xem lệnh sinh tài liệu →
Công cụ bổ trợ
Context7 + RTK + caveman

Context7 giúp AI tra cứu tài liệu thư viện/API hiệu quả hơn. RTK giúp tối ưu token cho các command thường chạy (VD: grep, cat, ls, git diff, ...). caveman giúp nén output đầu ra của AI để lược bỏ các từ ngữ không cần thiết mà vẫn giữ đúng ngữ nghĩa của câu văn gốc.

Xem chi tiết công cụ →

1. Cài đặt

Yêu cầu hệ thống: Node.js phiên bản 18 trở lên. morkit dùng một nguồn cho cả Claude Code và Codex.

Cài đặt trên Claude Code

  1. Cài đặt Claude Code nếu hệ thống của bạn chưa cài, sau đó đăng nhập tài khoản theo hướng dẫn chính thức từ trang tài liệu đó.
  2. Khởi chạy dòng lệnh bằng cách mở terminal và gõ:
    claude
  3. Trong phiên làm việc của Claude, hãy nhập lần lượt 2 lệnh sau để cấu hình nguồn cài đặt:
    /plugin add marketplace github:mor-duongmh/morkit-plugin
    /plugin install morkit@mor-duongmh
  4. Khi Claude hiển thị lời nhắc lựa chọn phạm vi (scope) cài đặt plugin, vui lòng chọn Project Scope (lựa chọn thứ 2):
    ? Where should this plugin be installed? 1. User Scope (khả dụng trong mọi dự án) ❯ 2. Project Scope (chỉ dành riêng cho dự án này) ◀ chọn cái này 3. Local Scope (chỉ trên máy tính này) ↑/↓ di chuyển · Enter xác nhận
  5. Sau khi quá trình cài đặt hoàn tất, chạy lệnh dưới đây để tải trực tiếp các kỹ năng (skill) mới mà không cần khởi động lại:
    /reload-plugins

Hoàn tất — gõ /morkit: sẽ thấy danh sách các lệnh (command) sẵn có.

Cài đặt trên Codex CLI

Cách 1 — Marketplace native (Codex CLI ≥ 0.131):

codex plugin marketplace add mor-duongmh/morkit-plugin

Codex sẽ liệt kê plugin morkit — chọn cài. Cùng nguồn với Claude Code.

Cách 2 — Script (Codex < 0.131):

git clone https://github.com/mor-duongmh/morkit-plugin.git ~/.codex/morkit-source
bash ~/.codex/morkit-source/plugins/morkit/scripts/install-codex.sh

2. Cập nhật plugin (Chỉ áp dụng cho Claude/Claude Code)

Bạn có thể lựa chọn 1 trong 2 phương thức cập nhật dưới đây:

Cách 1 — Bật tự động cập nhật (Chỉ cần thiết lập 1 lần)

  1. Mở bảng điều khiển quản lý plugin:
    /plugin
  2. Chuyển hướng sang thẻ Marketplaces → nhấp chọn nguồn mor-duongmh.
  3. Bật tùy chọn Enable auto-update để kích hoạt tính năng tự động cập nhật.

Từ các phiên làm việc sau, mỗi khi khởi động Claude, hệ thống sẽ tự động quét, tải và cập nhật phiên bản mới nhất hoàn toàn tự động.

Cách 2 — Cập nhật thủ công trực tiếp từ menu điều hướng

  1. Mở bảng điều khiển quản lý plugin:
    /plugins
  2. Chuyển hướng sang thẻ Installed (Danh sách plugin đã cài đặt).
  3. Cuộn danh sách để tìm plugin morkit → nhấp chọn plugin.
  4. Chọn Update now để Claude trực tiếp tải phiên bản mới nhất về hệ thống.

Sau khi hoàn tất quá trình tải, hãy chạy lệnh /reload-plugins để kích hoạt và áp dụng ngay các thay đổi mới mà không cần khởi động lại.

Lưu ý: Tất cả cấu hình riêng biệt của plugin (trong Project Scope) đều được bảo toàn nguyên vẹn sau khi cập nhật — quá trình này chỉ thay thế nội dung mã nguồn của plugin.
Giới thiệu tổng quan

Tìm hiểu morkit

Phần trên hướng dẫn cài đặt và cập nhật. Từ đây trở xuống là phần giới thiệu tổng quan về morkit, bao gồm danh sách lệnh, các tác nhân (agent) và công cụ hỗ trợ.

3. morkit có những gì?

morkit tích hợp trọn bộ 4 nhóm chức năng cao cấp, tất cả có thể được kích hoạt thông qua prefix /morkit:*:

Nhóm chức năng Bao gồm các lệnh/kỹ năng Công dụng chính
Quy trình đặc tả (Spec workflow) /morkit:propose, /morkit:review, /morkit:archive Tự động sinh đề xuất (proposal), kiến trúc thiết kế (design), danh sách tasks và danh sách checklist (để người dùng phê duyệt) trước khi bắt đầu code.
Lập kế hoạch & tích hợp (Plan & build) brainstorming, writing-plans, executing-plans, subagent-driven-development, test-driven-development, systematic-debugging Phát triển ý tưởng và brainstorming, lập kế hoạch chi tiết nhiều bước, thực thi từng phần kế hoạch, viết kiểm thử trước (TDD), gỡ lỗi (debug) có hệ thống chặt chẽ.
Đánh giá mã nguồn (Code review) /morkit:deep-review, /morkit:deep-review-doctor, /morkit:deep-review-post Thực hiện đánh giá mã nguồn chuyên sâu bằng hệ thống 5 tác nhân (agent) AI chuyên biệt phân tích song song.
Tự động sinh tài liệu (Doc generation) /morkit:setup, /morkit:init, /morkit:update-doc, /morkit:sync, /morkit:apply-sync, /morkit:doctor Sinh trọn bộ tài liệu dự án theo chuẩn ITO của Nhật Bản: SRS, API, schema DB, kiến trúc… /morkit:init khởi tạo từ ProjectModel; /morkit:update-doc & /morkit:sync bảo trì theo code.

Tổng cộng bao gồm 19 skills + 8 agents + 11 slash commands, tất cả đều có prefix /morkit:.

4. Danh sách các lệnh (command)

Click vào từng lệnh để xem tài liệu hướng dẫn chi tiết, cú pháp và các ví dụ thực tế.

Quy trình đặc tả (Spec workflow)

Lệnh viết tắt Ý nghĩa và Công dụng
/morkit:propose [mô tả] Tự động tạo trọn gói tệp đề xuất (proposal), bản thiết kế thiết kế (design), danh sách công việc (tasks) và danh sách kiểm tra (checklist) chỉ trong duy nhất một lần thực thi.
/morkit:review [tên] Khởi tạo mới hoặc làm mới danh sách kiểm tra (checklist) phê duyệt thiết kế cho một thay đổi (change).
/morkit:archive [tên] Đóng lưu trữ thư mục thay đổi (change folder) sau khi đã tích hợp (merge) và triển khai (deploy) ổn định.

Lập kế hoạch & Phát triển (Plan & build)

Tên kỹ năng (Skill) Ý nghĩa và Công dụng
/morkit:brainstorming Chế độ thảo luận tự do (Explore mode) — trao đổi tìm giải pháp cùng tác nhân thông minh mà không viết mã; tự động lưu lại nhật ký thiết kế (design log) vào cuối phiên làm việc.
/morkit:writing-plans Phát thảo và viết bản kế hoạch (plan) chi tiết nhiều bước dựa trên ý tưởng đã thống nhất trước đó.
/morkit:executing-plans Thực thi kế hoạch từng bước một (được bảo vệ bởi cổng kiểm duyệt review-gate cho tới khi có phê duyệt từ con người).
/morkit:subagent-driven-development Phân rã và thực thi các bước trong kế hoạch song song thông qua nhiều tác nhân phụ (subagent) giúp tăng tốc độ đáng kể so với chạy tuần tự.
/morkit:test-driven-development Áp dụng kỷ luật TDD nghiêm ngặt — viết ca kiểm thử (test) trước, viết mã chức năng (code) sau, và thực hiện tối ưu hóa cấu trúc mã (refactor) sau cùng.
/morkit:systematic-debugging Phương pháp gỡ lỗi (debug) khoa học qua 5 bước nghiêm ngặt — loại bỏ hoàn toàn việc phỏng đoán cảm tính.
/morkit:dispatching-parallel-agents Tự động phân tách từ 2 công việc (task) độc lập trở lên để thực thi song song qua các tác nhân phụ (subagent).
/morkit:using-git-worktrees Cô lập vùng phát triển tính năng (feature work) bằng các worktree riêng biệt, loại bỏ xung đột trên không gian làm việc chính (workspace).

Đánh giá mã nguồn (Code review)

Lệnh viết tắt Ý nghĩa và Công dụng
/morkit:deep-review [target] Thực hiện đánh giá mã nguồn đa chiều, chuyên sâu trên PR hoặc git diff (sử dụng 5 tác nhân AI chuyên trách song song).
/morkit:deep-review-doctor Hỗ trợ kiểm tra toàn bộ cấu hình, điều kiện tiên quyết xem Deep Review đã sẵn sàng hoạt động chưa.
/morkit:deep-review-post Đăng trực tiếp báo cáo đánh giá chuyên sâu lên PR dưới dạng bình luận (không chặn yêu cầu thay đổi - request changes).

Tự động sinh tài liệu (Doc generation)

Lệnh viết tắt Ý nghĩa và Công dụng
/morkit:setup Dựng môi trường Python cho docs-hero (khoảng 30-60 giây, chạy 1 lần sau khi cài plugin).
/morkit:init Khởi tạo lần đầu — sinh bộ tài liệu mới (SRS, API, DB, kiến trúc…) từ một file ProjectModel JSON. Chọn 1 ngôn ngữ: JP, EN hoặc VN.
/morkit:update-doc Áp dụng một change hoặc plan đã chốt vào tài liệu hiện có — vẫn giữ phần bạn đã sửa tay.
/morkit:sync Quét mã nguồn (ORM model + REST route) và đề xuất nội dung nên cập nhật vào tài liệu (chỉ đọc, không ghi).
/morkit:apply-sync Áp dụng các nội dung bạn đã tick trong file sync-proposal.md vào tài liệu.
/morkit:doctor Kiểm tra cài đặt docs-hero (Python, venv, dependencies, schema, mmdc) xem có ổn không.

5. Các tác nhân (agent) chuyên trách

Hệ thống 8 tác nhân (agent) chuyên biệt được bộ điều phối (orchestrator) tự động kích hoạt linh hoạt theo nhu cầu thực tế — không phải các lệnh bạn nhập trực tiếp từ bàn phím.

Quy trình đánh giá chuyên sâu (7 chuyên gia phân tích)

risk-impact-analyst
Tính toán chính xác phạm vi ảnh hưởng (blast radius) + điểm rủi ro (risk score) cho bản so sánh mã nguồn (diff) sử dụng sơ đồ quan hệ.
security-auditor
Rà quét lỗ hổng theo chuẩn bảo mật OWASP Top 10 · rò rỉ mã bí mật (secret leakage) · giải tuần tự hóa không an toàn (unsafe deserialization) · tấn công SSRF · chèn mã độc (injection).
pattern-architecture-critic
Phát hiện lỗi vi phạm mẫu thiết kế (design pattern) · phản mẫu (anti-pattern) · hành vi phá vỡ ranh giới kiến trúc hệ thống.
test-coverage-auditor
Tìm kiếm các hàm mới/sửa đổi chưa được viết kiểm thử · phát hiện thiếu các trường hợp kiểm thử (test case) qua phân tích liên kết `tests_for`.
convention-checker
Kiểm tra quy tắc đặt tên · cấu trúc mã · phong cách lập trình — luôn ưu tiên tệp `CLAUDE.md` của dự án hơn cấu hình ngôn ngữ mặc định.
performance-auditor
Phát hiện dấu hiệu hiệu năng kém: truy vấn lặp N+1 · thực thi vào/ra đồng bộ (sync I/O) trên luồng xử lý nóng · vòng lặp vô hạn · cấp phát bộ nhớ liên tục trong vòng lặp hẹp.
documentation-auditor
Kiểm tra chú thích mã nguồn (docstring/comment) · yêu cầu cập nhật tệp README · ghi chú chuyển đổi dữ liệu (migration notes) khi có sự thay đổi về API công khai.

Tác nhân lõi (Core)

code-reviewer
Tác nhân đánh giá chính khi cần thực hiện phân tích mã nguồn thuần túy độc lập (nằm ngoài quy trình deep-review tự động).

6. Các công cụ hỗ trợ (Companion tools)

Hai công cụ đắc lực giúp tác nhân (agent) phản hồi chính xác hơn và tiết kiệm tài nguyên token cực kỳ hiệu quả. Plugin không tự động cài đặt ngầm — chúng tôi sẽ hỏi ý kiến bạn trước.

Công cụ hỗ trợ Vai trò và Tác dụng Cách thức cài đặt
Context7 Tra cứu và phản hồi chính xác tài liệu/API đúng theo phiên bản thư viện sử dụng thực tế, loại bỏ việc đoán mò của AI. Cài đặt tự động theo nhu cầu — plugin sẽ tự kích hoạt npx -y ctx7 khi phát hiện cần dùng.
RTK Nén thông minh kết quả đầu ra của các lệnh dòng lệnh bash, giúp tiết kiệm từ 60-90% dung lượng token truyền tải. Đưa ra lời nhắc duy nhất 1 lần ở phiên làm việc đầu tiên — bạn có toàn quyền chọn Cài đặt / Bỏ qua / Không hỏi lại nữa.
Context7 đã được tích hợp và kích hoạt sẵn trong **6 kỹ năng nhóm Lập kế hoạch & Phát triển (Plan & build)** và **3 kỹ năng nhóm Quy trình đặc tả (Spec workflow)** — tác nhân thông minh sẽ tự động truy vấn Context7 khi cần thay vì phải tự phỏng đoán API.

Cài đặt RTK thủ công

curl -fsSL https://raw.githubusercontent.com/rtk-ai/rtk/refs/heads/master/install.sh | sh
rtk init -g

Cài đặt Context7 dưới dạng máy chủ MCP (Đầy đủ tính năng)

npx -y ctx7 setup